TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกรธ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gròotRTGS krot /kroːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกฺรดgròotthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโกรธ (thêm การ/ความ phía trước)

โกรธ nghĩa là giận, tức.

Nghĩa của โกรธ

Tính từ

  1. Giận, tức.

Câu ví dụ với โกรธ

  • ถึงเขาจะขอโทษ ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847987
  • ถึงเขาจะขอโทษแล้ว แต่ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ angry

Câu hỏi thường gặp

โกรธ nghĩa là gì?

โกรธ (tính từ) nghĩa là giận, tức.

โกรธ đọc thế nào?

โกรธ đọc là gròot (phiên âm có dấu thanh), RTGS krot; 1 âm tiết: gròot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.