TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
goongRTGS kong /koːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกงgoongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโกง (thêm การ/ความ phía trước)

โกง nghĩa là gian lận, bịp, lừa đảo.

Nghĩa của โกง

Động từ

  1. Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
  2. Lừa đảo.
  3. Lừa tiền.

Từ ghép có โกง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cheat; to deceit; to swindle

Câu hỏi thường gặp

โกง nghĩa là gì?

โกง (động từ) nghĩa là gian lận, bịp, lừa đảo.

โกง đọc thế nào?

โกง đọc là goong (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong; 1 âm tiết: goong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.