โกง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โกง nghĩa là gian lận, bịp, lừa đảo.
Nghĩa của โกง
Động từ
- Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
- Lừa đảo.
- Lừa tiền.
Từ ghép có โกง
- คดโกง — Lừa đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cheat; to deceit; to swindle
Câu hỏi thường gặp
โกง nghĩa là gì?
โกง (động từ) nghĩa là gian lận, bịp, lừa đảo.
โกง đọc thế nào?
โกง đọc là goong (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong; 1 âm tiết: goong (thanh trung).