TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกงกาง

goong-gaangRTGS kong-kang /koːŋ˧.kaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกงgoongthanh trungphụ âm trungกางgaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น

โกงกาง nghĩa là cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.

Nghĩa của โกงกาง

Danh từ

  1. Cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mangrove; plants of the family Rhizophoraceae.

Câu hỏi thường gặp

โกงกาง nghĩa là gì?

โกงกาง (danh từ) nghĩa là cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.

โกงกาง đọc thế nào?

โกงกาง đọc là goong-gaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-kang; 2 âm tiết: goong (thanh trung), gaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.