โกงกาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โกงกาง nghĩa là cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.
Nghĩa của โกงกาง
Danh từ
- Cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mangrove; plants of the family Rhizophoraceae.
Câu hỏi thường gặp
โกงกาง nghĩa là gì?
โกงกาง (danh từ) nghĩa là cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.
โกงกาง đọc thế nào?
โกงกาง đọc là goong-gaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-kang; 2 âm tiết: goong (thanh trung), gaang (thanh trung).