TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แห้ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hɛ̂ɛngRTGS haeng /hɛːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฮ่งhɛ̂ɛngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแห้ง (thêm การ/ความ phía trước)

แห้ง nghĩa là khô.

Nghĩa của แห้ง

Tính từ

  1. Khô.

Từ ghép có แห้ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dry; dried

Câu hỏi thường gặp

แห้ง nghĩa là gì?

แห้ง (tính từ) nghĩa là khô.

แห้ง đọc thế nào?

แห้ง đọc là hɛ̂ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS haeng; 1 âm tiết: hɛ̂ɛng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.