แห้ง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hɛ̂ɛngRTGS haeng
/hɛːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แฮ่งhɛ̂ɛngthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความแห้ง (thêm การ/ความ phía trước)
แห้ง nghĩa là khô.
Nghĩa của แห้ง
Tính từ
- Khô.
Từ ghép có แห้ง
- น้ำแข็งแห้ง — Đá khô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dry; dried
Câu hỏi thường gặp
แห้ง nghĩa là gì?
แห้ง (tính từ) nghĩa là khô.
แห้ง đọc thế nào?
แห้ง đọc là hɛ̂ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS haeng; 1 âm tiết: hɛ̂ɛng (thanh xuống).