TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภัยแล้ง

pai-lɛ́ɛngRTGS phai-laeng /pʰaj˧.lɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ภัยpaithanh trungphụ âm thấpแล้งlɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภัยแล้ง nghĩa là hạn hán.

Nghĩa của ภัยแล้ง

Danh từ

  1. Hạn hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drought

Câu hỏi thường gặp

ภัยแล้ง nghĩa là gì?

ภัยแล้ง (danh từ) nghĩa là hạn hán.

ภัยแล้ง đọc thế nào?

ภัยแล้ง đọc là pai-lɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-laeng; 2 âm tiết: pai (thanh trung), lɛ́ɛng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.