TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรงงาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɛɛng-ngaanRTGS raeng-ngan /rɛːŋ˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรงงาน nghĩa là lao động, sức lao động.

Nghĩa của แรงงาน

Danh từ

  1. Lao động, sức lao động; người lao động. (biên soạn)

Từ ghép có แรงงาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labor; service

Câu hỏi thường gặp

แรงงาน nghĩa là gì?

แรงงาน (danh từ) nghĩa là lao động, sức lao động.

แรงงาน đọc thế nào?

แรงงาน đọc là rɛɛng-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-ngan; 2 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.