แรก
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɛ̂ɛkRTGS raek
/rɛːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แรกrɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแรก (thêm การ/ความ phía trước)
แรก nghĩa là đầu tiên, thứ nhất.
Nghĩa của แรก
Tính từ
- Đầu tiên, thứ nhất, ban đầu. (biên soạn)
Từ ghép có แรก
- รักแรก — Tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ first; being before all others with respect to time, order, rank, importance, etc.; of, relating to, or occurring at the beginning; original
- Phó từ before all others or anything else in time, order, rank, importance, etc.; for the first time; initially; at the beginning; in time past; in an earlier period or age; formerly; previously; originally
- Động từ to initiate, originate, or set going; to commence or start
Câu hỏi thường gặp
แรก nghĩa là gì?
แรก (tính từ) nghĩa là đầu tiên, thứ nhất.
แรก đọc thế nào?
แรก đọc là rɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS raek; 1 âm tiết: rɛ̂ɛk (thanh xuống).