รักแรก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รักแรก nghĩa là tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
Nghĩa của รักแรก
Danh từ
- Tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first love
Câu hỏi thường gặp
รักแรก nghĩa là gì?
รักแรก (danh từ) nghĩa là tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
รักแรก đọc thế nào?
รักแรก đọc là rák-rɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-raek; 2 âm tiết: rák (thanh cao), rɛ̂ɛk (thanh xuống).