TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แย้ง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yɛ́ɛngRTGS yaeng /jɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แย้งyɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแย้ง (thêm การ/ความ phía trước)

แย้ง nghĩa là phản bác, cãi lại.

Nghĩa của แย้ง

Động từ

  1. Phản bác, cãi lại, phản đối. (biên soạn)

Từ ghép có แย้ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to contradict; to conflict with; to object; to oppose

Câu hỏi thường gặp

แย้ง nghĩa là gì?

แย้ง (động từ) nghĩa là phản bác, cãi lại.

แย้ง đọc thế nào?

แย้ง đọc là yɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS yaeng; 1 âm tiết: yɛ́ɛng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.