TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่นยำ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mɛ̂n-yamRTGS maen-yam /mɛn˥˩.jam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม็่นmɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấpยำyamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแม่นยำ (thêm การ/ความ phía trước)

แม่นยำ nghĩa là chính xác, đúng đắn.

Nghĩa của แม่นยำ

Tính từ

  1. Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exact, precise, accurate

Câu hỏi thường gặp

แม่นยำ nghĩa là gì?

แม่นยำ (tính từ) nghĩa là chính xác, đúng đắn.

แม่นยำ đọc thế nào?

แม่นยำ đọc là mɛ̂n-yam (phiên âm có dấu thanh), RTGS maen-yam; 2 âm tiết: mɛ̂n (thanh xuống), yam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.