TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมลง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
má-lɛɛngRTGS ma-laeng /ma˦˥.lɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpแลงlɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมลง nghĩa là sâu bọ, côn trùng.

Nghĩa của แมลง

Danh từ

  1. Sâu bọ, côn trùng.

Từ ghép có แมลง

Câu ví dụ với แมลง

  • ฉันถูกแมลงหลายตัวกัดในป่า Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hexapod; insect

Câu hỏi thường gặp

แมลง nghĩa là gì?

แมลง (danh từ) nghĩa là sâu bọ, côn trùng.

แมลง đọc thế nào?

แมลง đọc là má-lɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-laeng; 2 âm tiết: má (thanh cao), lɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.