TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมงดา

mɛɛng-daaRTGS maeng-da /mɛːŋ˧.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แมงmɛɛngthanh trungphụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมงดา nghĩa là sam, kẻ mối lái, ma cô.

Nghĩa của แมงดา

Danh từ

  1. Sam.
  2. Kẻ mối lái, ma cô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horseshoe crab (Xiphosura).; giant water bug (edible) (Lethocerus indicus).; pimp; procurer.; gigolo.

Câu hỏi thường gặp

แมงดา nghĩa là gì?

แมงดา (danh từ) nghĩa là sam, kẻ mối lái, ma cô.

แมงดา đọc thế nào?

แมงดา đọc là mɛɛng-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS maeng-da; 2 âm tiết: mɛɛng (thanh trung), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.