แมงดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แมงดา nghĩa là sam, kẻ mối lái, ma cô.
Nghĩa của แมงดา
Danh từ
- Sam.
- Kẻ mối lái, ma cô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horseshoe crab (Xiphosura).; giant water bug (edible) (Lethocerus indicus).; pimp; procurer.; gigolo.
Câu hỏi thường gặp
แมงดา nghĩa là gì?
แมงดา (danh từ) nghĩa là sam, kẻ mối lái, ma cô.
แมงดา đọc thế nào?
แมงดา đọc là mɛɛng-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS maeng-da; 2 âm tiết: mɛɛng (thanh trung), daa (thanh trung).