TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมลงวัน

má-lɛɛng-wanRTGS ma-laeng-wan /ma˦˥.lɛːŋ˧.wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpแลงlɛɛngthanh trungphụ âm thấpวันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมลงวัน nghĩa là ruồi.

Nghĩa của แมลงวัน

Danh từ

  1. Ruồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fly (insect).

Câu hỏi thường gặp

แมลงวัน nghĩa là gì?

แมลงวัน (danh từ) nghĩa là ruồi.

แมลงวัน đọc thế nào?

แมลงวัน đọc là má-lɛɛng-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-laeng-wan; 3 âm tiết: má (thanh cao), lɛɛng (thanh trung), wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.