แมลงวัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แมลงวัน nghĩa là ruồi.
Nghĩa của แมลงวัน
Danh từ
- Ruồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fly (insect).
Câu hỏi thường gặp
แมลงวัน nghĩa là gì?
แมลงวัน (danh từ) nghĩa là ruồi.
แมลงวัน đọc thế nào?
แมลงวัน đọc là má-lɛɛng-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-laeng-wan; 3 âm tiết: má (thanh cao), lɛɛng (thanh trung), wan (thanh trung).