TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฝง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fɛ̌ɛngRTGS faeng /fɛːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฝงfɛ̌ɛngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแฝง (thêm การ/ความ phía trước)

แฝง nghĩa là ẩn, ẩn giấu.

Nghĩa của แฝง

Động từ

  1. Ẩn, ẩn giấu, tiềm ẩn. (biên soạn)

Từ ghép có แฝง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide; to conceal; to be kept in secret; to be concealed

Câu hỏi thường gặp

แฝง nghĩa là gì?

แฝง (động từ) nghĩa là ẩn, ẩn giấu.

แฝง đọc thế nào?

แฝง đọc là fɛ̌ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS faeng; 1 âm tiết: fɛ̌ɛng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.