แพ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɛɛRTGS phae
/pʰɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
แพpɛɛthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แพ nghĩa là bè, nhà bè.
Nghĩa của แพ
Danh từ
- Bè, nhà bè. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collection of logs, planks, casks, etc, fastened together for floating on water;; floating platform made of buoyant materials;; floating mass.; collection of things fastened together like a raft.; floating house.
Câu hỏi thường gặp
แพ nghĩa là gì?
แพ (danh từ) nghĩa là bè, nhà bè.
แพ đọc thế nào?
แพ đọc là pɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae; 1 âm tiết: pɛɛ (thanh trung).