TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผนงาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɛ̌ɛn-ngaanRTGS phaen-ngan /pʰɛːn˩˩˦.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm caoงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผนงาน nghĩa là kế hoạch.

Nghĩa của แผนงาน

Danh từ

  1. Kế hoạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plan (of work); structure; framework

Câu hỏi thường gặp

แผนงาน nghĩa là gì?

แผนงาน (danh từ) nghĩa là kế hoạch.

แผนงาน đọc thế nào?

แผนงาน đọc là pɛ̌ɛn-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-ngan; 2 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.