แผง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɛ̌ɛngRTGS phaeng
/pʰɛːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
แผงpɛ̌ɛngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผง nghĩa là sạp, quầy.
Nghĩa của แผง
Danh từ
- Sạp, quầy (hàng); tấm, bảng. (biên soạn)
Từ ghép có แผง
- แผงคอ — Bờm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stall; stand; booth; panel; board
Câu hỏi thường gặp
แผง nghĩa là gì?
แผง (danh từ) nghĩa là sạp, quầy.
แผง đọc thế nào?
แผง đọc là pɛ̌ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaeng; 1 âm tiết: pɛ̌ɛng (thanh lên).