Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผงคอ nghĩa là bờm.
Nghĩa của แผงคอ
Danh từ
Bờm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mane.
Câu hỏi thường gặp
แผงคอ nghĩa là gì?
แผงคอ (danh từ) nghĩa là bờm.
แผงคอ đọc thế nào?
แผงคอ đọc là pɛ̌ɛng-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaeng-kho; 2 âm tiết: pɛ̌ɛng (thanh lên), kɔɔ (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.