แปด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แปด nghĩa là tám, số tám.
Nghĩa của แปด
Số từ
- Tám.
Danh từ
- Số tám.
Từ ghép có แปด
- แปดเหลี่ยม — Bát giác.
Câu ví dụ với แปด
- ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 8 (Thai numeral: ๘ (8))
- Danh từ eight
- Động từ to be dirty; to mix, mingle
Câu hỏi thường gặp
แปด nghĩa là gì?
แปด (số từ, danh từ) nghĩa là tám, số tám.
แปด đọc thế nào?
แปด đọc là bpɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS paet; 1 âm tiết: bpɛ̀ɛt (thanh thấp).