แบ่ง
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀ngRTGS baeng
/bɛŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แบ็่งbɛ̀ngthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแบ่ง (thêm การ/ความ phía trước)
แบ่ง nghĩa là chia sẻ, sẻ chia.
Nghĩa của แบ่ง
Động từ
- Chia sẻ, sẻ chia.
Từ ghép có แบ่ง
- ส่วนแบ่ง — Phần, bộ phận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to share, to divide (into parts)
Câu hỏi thường gặp
แบ่ง nghĩa là gì?
แบ่ง (động từ) nghĩa là chia sẻ, sẻ chia.
แบ่ง đọc thế nào?
แบ่ง đọc là bɛ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS baeng; 1 âm tiết: bɛ̀ng (thanh thấp).