TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบ่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bɛ̀ngRTGS baeng /bɛŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบ็่งbɛ̀ngthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแบ่ง (thêm การ/ความ phía trước)

แบ่ง nghĩa là chia sẻ, sẻ chia.

Nghĩa của แบ่ง

Động từ

  1. Chia sẻ, sẻ chia.

Từ ghép có แบ่ง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to share, to divide (into parts)

Câu hỏi thường gặp

แบ่ง nghĩa là gì?

แบ่ง (động từ) nghĩa là chia sẻ, sẻ chia.

แบ่ง đọc thế nào?

แบ่ง đọc là bɛ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS baeng; 1 âm tiết: bɛ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.