TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปดเหลี่ยม

bpɛ̀ɛt-lìiamRTGS paet-liam /pɛːt̚˨˩.lia̯m˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปดbpɛ̀ɛtthanh thấpphụ âm trungเหฺลี่ยมlìiamthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แปดเหลี่ยม nghĩa là bát giác.

Nghĩa của แปดเหลี่ยม

Danh từ

  1. Bát giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octagon.

Câu hỏi thường gặp

แปดเหลี่ยม nghĩa là gì?

แปดเหลี่ยม (danh từ) nghĩa là bát giác.

แปดเหลี่ยม đọc thế nào?

แปดเหลี่ยม đọc là bpɛ̀ɛt-lìiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS paet-liam; 2 âm tiết: bpɛ̀ɛt (thanh thấp), lìiam (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.