TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แนะนำ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɛ́-namRTGS nae-nam /nɛʔ˦˥.nam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แนะnɛ́thanh caophụ âm thấpนำnamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแนะนำ (thêm การ/ความ phía trước)

แนะนำ nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu, đề nghị.

Nghĩa của แนะนำ

Động từ

  1. Khuyên bảo, khuyến cáo.
  2. Giới thiệu, đề nghị.

Từ ghép có แนะนำ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to advise; to guide; to suggest; to recommend; to introduce (someone)

Câu hỏi thường gặp

แนะนำ nghĩa là gì?

แนะนำ (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo, giới thiệu, đề nghị.

แนะนำ đọc thế nào?

แนะนำ đọc là nɛ́-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nae-nam; 2 âm tiết: nɛ́ (thanh cao), nam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.