TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำแนะนำ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kam-nɛ́-namRTGS kham-nae-nam /kʰam˧.nɛʔ˦˥.nam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpแนะnɛ́thanh caophụ âm thấpนำnamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำแนะนำ nghĩa là lời khuyên.

Nghĩa của คำแนะนำ

Danh từ

  1. Lời khuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advice; suggestion

Câu hỏi thường gặp

คำแนะนำ nghĩa là gì?

คำแนะนำ (danh từ) nghĩa là lời khuyên.

คำแนะนำ đọc thế nào?

คำแนะนำ đọc là kam-nɛ́-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-nae-nam; 3 âm tiết: kam (thanh trung), nɛ́ (thanh cao), nam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.