คำแนะนำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คำแนะนำ nghĩa là lời khuyên.
Nghĩa của คำแนะนำ
Danh từ
- Lời khuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advice; suggestion
Câu hỏi thường gặp
คำแนะนำ nghĩa là gì?
คำแนะนำ (danh từ) nghĩa là lời khuyên.
คำแนะนำ đọc thế nào?
คำแนะนำ đọc là kam-nɛ́-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-nae-nam; 3 âm tiết: kam (thanh trung), nɛ́ (thanh cao), nam (thanh trung).