แถลงการณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แถลงการณ์ nghĩa là thông cáo, thông báo.
Nghĩa của แถลงการณ์
Danh từ
- Thông cáo, thông báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statement: formal or official account.; argument: expression presenting or supporting a point of view.; communiqué.
- Động từ to say or make known via such a statement, argument, or communiqué.
Câu hỏi thường gặp
แถลงการณ์ nghĩa là gì?
แถลงการณ์ (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.
แถลงการณ์ đọc thế nào?
แถลงการณ์ đọc là tà-lɛ̌ɛng-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-laeng-kan; 3 âm tiết: tà (thanh thấp), lɛ̌ɛng (thanh lên), gaan (thanh trung).