TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แถลงการณ์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tà-lɛ̌ɛng-gaanRTGS tha-laeng-kan /tʰa˨˩.lɛːŋ˩˩˦.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถะtàthanh thấpphụ âm caoแหฺลงlɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฉบับ, เรื่อง

แถลงการณ์ nghĩa là thông cáo, thông báo.

Nghĩa của แถลงการณ์

Danh từ

  1. Thông cáo, thông báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ statement: formal or official account.; argument: expression presenting or supporting a point of view.; communiqué.
  • Động từ to say or make known via such a statement, argument, or communiqué.

Câu hỏi thường gặp

แถลงการณ์ nghĩa là gì?

แถลงการณ์ (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.

แถลงการณ์ đọc thế nào?

แถลงการณ์ đọc là tà-lɛ̌ɛng-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-laeng-kan; 3 âm tiết: tà (thanh thấp), lɛ̌ɛng (thanh lên), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.