jɛɛ-ganRTGS chae-kan/t͡ɕɛː˧.kan˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แจjɛɛthanh trungphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ vase
Câu hỏi thường gặp
แจกัน nghĩa là gì?
แจกัน (danh từ) nghĩa là lọ hoa, bình.
แจกัน đọc thế nào?
แจกัน đọc là jɛɛ-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chae-kan; 2 âm tiết: jɛɛ (thanh trung), gan (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.