TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกโซลีน

gɛɛ-soo-liinRTGS kae-so-lin /kɛː˧.soː˧.liːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกgɛɛthanh trungphụ âm trungโซsoothanh trungphụ âm thấpลีนliinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แกโซลีน nghĩa là dầu xăng, xăng.

Nghĩa của แกโซลีน

Danh từ

  1. Dầu xăng, xăng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แกโซลีน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasoline, petrol.

Câu hỏi thường gặp

แกโซลีน nghĩa là gì?

แกโซลีน (danh từ) nghĩa là dầu xăng, xăng.

แกโซลีน đọc thế nào?

แกโซลีน đọc là gɛɛ-soo-liin (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae-so-lin; 3 âm tiết: gɛɛ (thanh trung), soo (thanh trung), liin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.