แกน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɛɛnRTGS kaen
/kɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
แกนgɛɛnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แกน nghĩa là trục.
Nghĩa của แกน
Danh từ
- Trục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axis; axle; spindle.
Câu hỏi thường gặp
แกน nghĩa là gì?
แกน (danh từ) nghĩa là trục.
แกน đọc thế nào?
แกน đọc là gɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaen; 1 âm tiết: gɛɛn (thanh trung).