TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gɛɛnRTGS kaen /kɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกนgɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แกน nghĩa là trục.

Nghĩa của แกน

Danh từ

  1. Trục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axis; axle; spindle.

Câu hỏi thường gặp

แกน nghĩa là gì?

แกน (danh từ) nghĩa là trục.

แกน đọc thế nào?

แกน đọc là gɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaen; 1 âm tiết: gɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.