ผ่าเหล่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผ่าเหล่า nghĩa là đột biến.
Nghĩa của ผ่าเหล่า
Động từ
- Đột biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to behave differently from others in the same clan or family.; to mutate.
Câu hỏi thường gặp
ผ่าเหล่า nghĩa là gì?
ผ่าเหล่า (động từ) nghĩa là đột biến.
ผ่าเหล่า đọc thế nào?
ผ่าเหล่า đọc là pàa-lào (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lao; 2 âm tiết: pàa (thanh thấp), lào (thanh thấp).