TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผ่าเหล่า

pàa-làoRTGS pha-lao /pʰaː˨˩.law˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผ่าpàathanh thấpphụ âm caoเหฺล่าlàothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การผ่าเหล่า (thêm การ/ความ phía trước)

ผ่าเหล่า nghĩa là đột biến.

Nghĩa của ผ่าเหล่า

Động từ

  1. Đột biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to behave differently from others in the same clan or family.; to mutate.

Câu hỏi thường gặp

ผ่าเหล่า nghĩa là gì?

ผ่าเหล่า (động từ) nghĩa là đột biến.

ผ่าเหล่า đọc thế nào?

ผ่าเหล่า đọc là pàa-lào (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lao; 2 âm tiết: pàa (thanh thấp), lào (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.