TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหล่านี้

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lào-níiRTGS lao-ni /law˨˩.niː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺล่าlàothanh thấpphụ âm caoนี้níithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหล่านี้ nghĩa là Những… này, các… này.

Nghĩa của เหล่านี้

Đại từ

  1. Những… này, các… này. (biên soạn)

Câu ví dụ với เหล่านี้

  • ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ these, this group

Câu hỏi thường gặp

เหล่านี้ nghĩa là gì?

เหล่านี้ (đại từ) nghĩa là Những… này, các… này.

เหล่านี้ đọc thế nào?

เหล่านี้ đọc là lào-níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao-ni; 2 âm tiết: lào (thanh thấp), níi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.