เหล่านี้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหล่านี้ nghĩa là Những… này, các… này.
Nghĩa của เหล่านี้
Đại từ
- Những… này, các… này. (biên soạn)
Câu ví dụ với เหล่านี้
- ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ these, this group
Câu hỏi thường gặp
เหล่านี้ nghĩa là gì?
เหล่านี้ (đại từ) nghĩa là Những… này, các… này.
เหล่านี้ đọc thế nào?
เหล่านี้ đọc là lào-níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao-ni; 2 âm tiết: lào (thanh thấp), níi (thanh cao).