เหลน
lěenRTGS len
/leːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เหฺลนlěenthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน
เหลน nghĩa là chắt.
Nghĩa của เหลน
Danh từ
- Chắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great-grandchild.
Câu hỏi thường gặp
เหลน nghĩa là gì?
เหลน (danh từ) nghĩa là chắt.
เหลน đọc thế nào?
เหลน đọc là lěen (phiên âm có dấu thanh), RTGS len; 1 âm tiết: lěen (thanh lên).