เหม็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหม็น nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối, hôi, thối.
Nghĩa của เหม็น
Động từ
- Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
Tính từ
- Hôi, thối, thúi.
Từ ghép có เหม็น
- ลูกเหม็น — Băng phiến, long não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smell bad; to stink
- Tính từ foul-smelling; stinky
Câu hỏi thường gặp
เหม็น nghĩa là gì?
เหม็น (động từ, tính từ) nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối, hôi, thối.
เหม็น đọc thế nào?
เหม็น đọc là měn (phiên âm có dấu thanh), RTGS men; 1 âm tiết: měn (thanh lên).