TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหม็น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
měnRTGS men /men˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺม็นměnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเหม็น, ความเหม็น (thêm การ/ความ phía trước)

เหม็น nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối, hôi, thối.

Nghĩa của เหม็น

Động từ

  1. Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.

Tính từ

  1. Hôi, thối, thúi.

Từ ghép có เหม็น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smell bad; to stink
  • Tính từ foul-smelling; stinky

Câu hỏi thường gặp

เหม็น nghĩa là gì?

เหม็น (động từ, tính từ) nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối, hôi, thối.

เหม็น đọc thế nào?

เหม็น đọc là měn (phiên âm có dấu thanh), RTGS men; 1 âm tiết: měn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.