เหมือน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหมือน nghĩa là giống nhau, cùng một, tựa hồ.
Nghĩa của เหมือน
Tính từ
- Giống nhau, như nhau, cùng một, một thứ.
Liên từ
- Tựa hồ.
Từ ghép có เหมือน
- ดูเหมือน — Có vẻ, hình như, dường như.
Câu ví dụ với เหมือน
- เขากำลังนอนหลับเหมือนเด็กทารก Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878526
- เหมือนพ่อ เหมือนลูกชาย Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878450
- เธอยุ่งเหมือนทอม Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679132
- ฉันไม่เหมือนทอม Tôi không thích Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817778
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ same, similar
- Liên từ as, like, as if, similar to
Câu hỏi thường gặp
เหมือน nghĩa là gì?
เหมือน (tính từ, liên từ) nghĩa là giống nhau, cùng một, tựa hồ.
เหมือน đọc thế nào?
เหมือน đọc là mʉ̌ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS muean; 1 âm tiết: mʉ̌ʉan (thanh lên).