เหมาะสม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหมาะสม nghĩa là Đầy đủ theo yêu cầu.
Nghĩa của เหมาะสม
Tính từ
- Đầy đủ theo yêu cầu.
- ทำงานอย่างเหมาะสมLàm việc kiểu đầy đủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เหมาะสม
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suitable; appropriate; proper
Câu hỏi thường gặp
เหมาะสม nghĩa là gì?
เหมาะสม (tính từ) nghĩa là Đầy đủ theo yêu cầu.
เหมาะสม đọc thế nào?
เหมาะสม đọc là mɔ̀-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-som; 2 âm tiết: mɔ̀ (thanh thấp), sǒm (thanh lên).