TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหมาะสม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mɔ̀-sǒmRTGS mo-som /mɔʔ˨˩.som˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺมาะmɔ̀thanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเหมาะสม (thêm การ/ความ phía trước)

เหมาะสม nghĩa là Đầy đủ theo yêu cầu.

Nghĩa của เหมาะสม

Tính từ

  1. Đầy đủ theo yêu cầu.
    • ทำงานอย่างเหมาะสมLàm việc kiểu đầy đủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เหมาะสม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suitable; appropriate; proper

Câu hỏi thường gặp

เหมาะสม nghĩa là gì?

เหมาะสม (tính từ) nghĩa là Đầy đủ theo yêu cầu.

เหมาะสม đọc thế nào?

เหมาะสม đọc là mɔ̀-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-som; 2 âm tiết: mɔ̀ (thanh thấp), sǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.