TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหตุผล

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hèet-pǒnRTGS het-phon /heːt̚˨˩.pʰon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหดhèetthanh thấpphụ âm caoผนpǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหตุผล nghĩa là lý do, nguyên nhân, lý trí.

Nghĩa của เหตุผล

Danh từ

  1. Lý do, nguyên nhân.
  2. Lý trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reason, rationale.

Câu hỏi thường gặp

เหตุผล nghĩa là gì?

เหตุผล (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên nhân, lý trí.

เหตุผล đọc thế nào?

เหตุผล đọc là hèet-pǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS het-phon; 2 âm tiết: hèet (thanh thấp), pǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.