TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหตุการณ์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hèet-gaanRTGS het-kan /heːt̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหดhèetthanh thấpphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อย่าง

เหตุการณ์ nghĩa là sự kiện, sự việc.

Nghĩa của เหตุการณ์

Danh từ

  1. Sự kiện, sự việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ event, incident; circumstances; situation

Câu hỏi thường gặp

เหตุการณ์ nghĩa là gì?

เหตุการณ์ (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự việc.

เหตุการณ์ đọc thế nào?

เหตุการณ์ đọc là hèet-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS het-kan; 2 âm tiết: hèet (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.