เหตุ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hèetRTGS het
/heːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เหดhèetthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหตุ nghĩa là lý do, nguyên nhân.
Nghĩa của เหตุ
Danh từ
- Lý do, nguyên nhân.
Từ ghép có เหตุ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause, factor; ground, reason; event; incident; situation; happening; occurrence; circumstance; account; note; record
- Liên từ because; because of
Câu hỏi thường gặp
เหตุ nghĩa là gì?
เหตุ (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên nhân.
เหตุ đọc thế nào?
เหตุ đọc là hèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS het; 1 âm tiết: hèet (thanh thấp).