TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหงื่อ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngʉ̀ʉaRTGS nguea /ŋɯa̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺงื่อngʉ̀ʉathanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหงื่อ nghĩa là mồ hôi.

Nghĩa của เหงื่อ

Danh từ

  1. Mồ hôi.

Từ ghép có เหงื่อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweat: watery fluid secreted by sweat glands; dew: any condensed moisture in the form of small drops

Câu hỏi thường gặp

เหงื่อ nghĩa là gì?

เหงื่อ (danh từ) nghĩa là mồ hôi.

เหงื่อ đọc thế nào?

เหงื่อ đọc là ngʉ̀ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguea; 1 âm tiết: ngʉ̀ʉa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.