เหงื่อ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngʉ̀ʉaRTGS nguea
/ŋɯa̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เหฺงื่อngʉ̀ʉathanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหงื่อ nghĩa là mồ hôi.
Nghĩa của เหงื่อ
Danh từ
- Mồ hôi.
Từ ghép có เหงื่อ
- เหงื่อออก — Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweat: watery fluid secreted by sweat glands; dew: any condensed moisture in the form of small drops
Câu hỏi thường gặp
เหงื่อ nghĩa là gì?
เหงื่อ (danh từ) nghĩa là mồ hôi.
เหงื่อ đọc thế nào?
เหงื่อ đọc là ngʉ̀ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguea; 1 âm tiết: ngʉ̀ʉa (thanh thấp).