TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหงือก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ngʉ̀ʉakRTGS ngueak /ŋɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺงือกngʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหงือก nghĩa là nướu, lợi, mang.

Nghĩa của เหงือก

Danh từ

  1. Nướu, lợi.
  2. Mang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gum (flesh around teeth); gill (of fish).

Câu hỏi thường gặp

เหงือก nghĩa là gì?

เหงือก (danh từ) nghĩa là nướu, lợi, mang.

เหงือก đọc thế nào?

เหงือก đọc là ngʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngueak; 1 âm tiết: ngʉ̀ʉak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.