เหงือก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหงือก nghĩa là nướu, lợi, mang.
Nghĩa của เหงือก
Danh từ
- Nướu, lợi.
- Mang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gum (flesh around teeth); gill (of fish).
Câu hỏi thường gặp
เหงือก nghĩa là gì?
เหงือก (danh từ) nghĩa là nướu, lợi, mang.
เหงือก đọc thế nào?
เหงือก đọc là ngʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngueak; 1 âm tiết: ngʉ̀ʉak (thanh thấp).