TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหงื่อออก

ngʉ̀ʉa-ɔ̀ɔkRTGS nguea-ok /ŋɯa̯˨˩.ʔɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺงื่อngʉ̀ʉathanh thấpphụ âm caoออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเหงื่อออก (thêm การ/ความ phía trước)

เหงื่อออก nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.

Nghĩa của เหงื่อออก

Động từ

  1. Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to perspire, to sweat

Câu hỏi thường gặp

เหงื่อออก nghĩa là gì?

เหงื่อออก (động từ) nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.

เหงื่อออก đọc thế nào?

เหงื่อออก đọc là ngʉ̀ʉa-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguea-ok; 2 âm tiết: ngʉ̀ʉa (thanh thấp), ɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.