เหงื่อออก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหงื่อออก nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.
Nghĩa của เหงื่อออก
Động từ
- Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to perspire, to sweat
Câu hỏi thường gặp
เหงื่อออก nghĩa là gì?
เหงื่อออก (động từ) nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.
เหงื่อออก đọc thế nào?
เหงื่อออก đọc là ngʉ̀ʉa-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguea-ok; 2 âm tiết: ngʉ̀ʉa (thanh thấp), ɔ̀ɔk (thanh thấp).