TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประสาท

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-sàatRTGS pra-sat /pra˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประสาท nghĩa là thần kinh.

Nghĩa của ประสาท

Danh từ

  1. Thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faith; trust; belief; (เส้น~) nerve; sense (faculty by which living beings perceive stimuli)
  • Động từ to go crazy; to be out of one's mind; to lose one's mind; to freak out
  • Tính từ irrational; crazy; insane
  • Động từ to give; to grant; to bestow; to confer

Câu hỏi thường gặp

ประสาท nghĩa là gì?

ประสาท (danh từ) nghĩa là thần kinh.

ประสาท đọc thế nào?

ประสาท đọc là bprà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.