ประสาท
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประสาท nghĩa là thần kinh.
Nghĩa của ประสาท
Danh từ
- Thần kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faith; trust; belief; (เส้น~) nerve; sense (faculty by which living beings perceive stimuli)
- Động từ to go crazy; to be out of one's mind; to lose one's mind; to freak out
- Tính từ irrational; crazy; insane
- Động từ to give; to grant; to bestow; to confer
Câu hỏi thường gặp
ประสาท nghĩa là gì?
ประสาท (danh từ) nghĩa là thần kinh.
ประสาท đọc thế nào?
ประสาท đọc là bprà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-sat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).