เสมือน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสมือน nghĩa là như, tựa như.
Nghĩa của เสมือน
Tính từ
- Như, tựa như; ảo (โลกเสมือน: thế giới ảo). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ virtual; quasi-; -like.
- Phó từ likely; seemingly.
Câu hỏi thường gặp
เสมือน nghĩa là gì?
เสมือน (tính từ) nghĩa là như, tựa như.
เสมือน đọc thế nào?
เสมือน đọc là sà-mʉ̌ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-muean; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mʉ̌ʉan (thanh lên).