TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสมือน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-mʉ̌ʉanRTGS sa-muean /sa˨˩.mɯa̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเหฺมือนmʉ̌ʉanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเสมือน (thêm การ/ความ phía trước)

เสมือน nghĩa là như, tựa như.

Nghĩa của เสมือน

Tính từ

  1. Như, tựa như; ảo (โลกเสมือน: thế giới ảo). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ virtual; quasi-; -like.
  • Phó từ likely; seemingly.

Câu hỏi thường gặp

เสมือน nghĩa là gì?

เสมือน (tính từ) nghĩa là như, tựa như.

เสมือน đọc thế nào?

เสมือน đọc là sà-mʉ̌ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-muean; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mʉ̌ʉan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.