เสมอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสมอ nghĩa là luôn luôn, lúc nào cũng.
Nghĩa của เสมอ
Phó từ
- Luôn luôn, lúc nào cũng. (biên soạn)
Tính từ
- Bằng, ngang nhau; hòa (thể thao). (biên soạn)
Từ ghép có เสมอ
- สม่ำเสมอ — Đều đặn, thường xuyên.
Câu ví dụ với เสมอ
- ทอมพูดเกินจริงเสมอ Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719799
- มันเป็นอย่างนั้นเสมอ Nó luôn luôn như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675915
- คนหนึ่งสามารถหาเวลาได้เสมอ Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878386
- ฉันสงสัยอยู่เสมอว่ามันจะเป็นอย่างไรที่มีพี่น้อง tôi luôn tự hỏi sẽ như thế nào khi có anh chị sinh đôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ always; constantly
- Tính từ even; level; equal
Câu hỏi thường gặp
เสมอ nghĩa là gì?
เสมอ (phó từ, tính từ) nghĩa là luôn luôn, lúc nào cũng.
เสมอ đọc thế nào?
เสมอ đọc là sà-mə̌ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-moe; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), mə̌ə (thanh lên).