เศร้า
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sâoRTGS sao
/saw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เซ่าsâothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเศร้า, ความเศร้า (thêm การ/ความ phía trước)
เศร้า nghĩa là buồn, buồn bã.
Nghĩa của เศร้า
Động từ
- Buồn, buồn bã. (biên soạn)
Từ ghép có เศร้า
- เศร้าโศก — Buồn, buồn bả, buồn rầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sad; to be sorrowful; to be dirty; to be dusky; to be gloomy
Câu hỏi thường gặp
เศร้า nghĩa là gì?
เศร้า (động từ) nghĩa là buồn, buồn bã.
เศร้า đọc thế nào?
เศร้า đọc là sâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao; 1 âm tiết: sâo (thanh xuống).