TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศร้า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sâoRTGS sao /saw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ่าsâothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเศร้า, ความเศร้า (thêm การ/ความ phía trước)

เศร้า nghĩa là buồn, buồn bã.

Nghĩa của เศร้า

Động từ

  1. Buồn, buồn bã. (biên soạn)

Từ ghép có เศร้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sad; to be sorrowful; to be dirty; to be dusky; to be gloomy

Câu hỏi thường gặp

เศร้า nghĩa là gì?

เศร้า (động từ) nghĩa là buồn, buồn bã.

เศร้า đọc thế nào?

เศร้า đọc là sâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao; 1 âm tiết: sâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.