TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศษ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sèetRTGS set /seːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสดsèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เศษ nghĩa là mảnh vụn, phần thừa.

Nghĩa của เศษ

Danh từ

  1. Mảnh vụn, phần thừa, phần lẻ (เศษอาหาร: thức ăn thừa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a remainder of something

Câu hỏi thường gặp

เศษ nghĩa là gì?

เศษ (danh từ) nghĩa là mảnh vụn, phần thừa.

เศษ đọc thế nào?

เศษ đọc là sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS set; 1 âm tiết: sèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.