เศษ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sèetRTGS set
/seːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เสดsèetthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เศษ nghĩa là mảnh vụn, phần thừa.
Nghĩa của เศษ
Danh từ
- Mảnh vụn, phần thừa, phần lẻ (เศษอาหาร: thức ăn thừa). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a remainder of something
Câu hỏi thường gặp
เศษ nghĩa là gì?
เศษ (danh từ) nghĩa là mảnh vụn, phần thừa.
เศษ đọc thế nào?
เศษ đọc là sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS set; 1 âm tiết: sèet (thanh thấp).