TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เศรษฐี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sèet-tǐiRTGS set-thi /seːt̚˨˩.tʰiː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เสดsèetthanh thấpphụ âm caoถีtǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เศรษฐี nghĩa là người giàu, phú hộ.

Nghĩa của เศรษฐี

Danh từ

  1. Người giàu, phú hộ, triệu phú. (biên soạn)

Từ ghép có เศรษฐี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wealthy person; a name of the fixed star Dhaniṣṭhā, corresponding to Alpha Delphini to Delta Delphini

Câu hỏi thường gặp

เศรษฐี nghĩa là gì?

เศรษฐี (danh từ) nghĩa là người giàu, phú hộ.

เศรษฐี đọc thế nào?

เศรษฐี đọc là sèet-tǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-thi; 2 âm tiết: sèet (thanh thấp), tǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.