เศรษฐี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เศรษฐี nghĩa là người giàu, phú hộ.
Nghĩa của เศรษฐี
Danh từ
- Người giàu, phú hộ, triệu phú. (biên soạn)
Từ ghép có เศรษฐี
- มหาเศรษฐี — Tỉ phú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wealthy person; a name of the fixed star Dhaniṣṭhā, corresponding to Alpha Delphini to Delta Delphini
Câu hỏi thường gặp
เศรษฐี nghĩa là gì?
เศรษฐี (danh từ) nghĩa là người giàu, phú hộ.
เศรษฐี đọc thế nào?
เศรษฐี đọc là sèet-tǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS set-thi; 2 âm tiết: sèet (thanh thấp), tǐi (thanh lên).