TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาเศรษฐี

má-hǎa-sèet-tǐiRTGS ma-ha-set-thi /ma˦˥.haː˩˩˦.seːt̚˨˩.tʰiː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoเสดsèetthanh thấpphụ âm caoถีtǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหาเศรษฐี nghĩa là tỉ phú.

Nghĩa của มหาเศรษฐี

Danh từ

  1. Tỉ phú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person of great wealth (more so than เศรษฐี (sèet-tǐi)); billionaire.

Câu hỏi thường gặp

มหาเศรษฐี nghĩa là gì?

มหาเศรษฐี (danh từ) nghĩa là tỉ phú.

มหาเศรษฐี đọc thế nào?

มหาเศรษฐี đọc là má-hǎa-sèet-tǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-set-thi; 4 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), sèet (thanh thấp), tǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.