TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รสายนเวท

rá-sǎa-yá-ná-wêetRTGS ra-sa-ya-na-wet /ra˦˥.saː˩˩˦.ja˦˥.na˦˥.weːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoยะyáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpเวดwêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รสายนเวท nghĩa là thuật giả kim.

Nghĩa của รสายนเวท

Danh từ

  1. Thuật giả kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alchemy.

Câu hỏi thường gặp

รสายนเวท nghĩa là gì?

รสายนเวท (danh từ) nghĩa là thuật giả kim.

รสายนเวท đọc thế nào?

รสายนเวท đọc là rá-sǎa-yá-ná-wêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-sa-ya-na-wet; 5 âm tiết: rá (thanh cao), sǎa (thanh lên), yá (thanh cao), ná (thanh cao), wêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.