เล่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เล่ม nghĩa là cuốn, quyển.
Nghĩa của เล่ม
Lượng từ
- Cuốn, quyển (sách); con (dao), cây (nến). (biên soạn)
Câu ví dụ với เล่ม
- นี่มันหนังสือเล่มที่คุณกำลังหาอยู่ Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293646
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ Classifier for books, candles, carts and sharp-edged objects, such as knives, axes, swords, pins, needles, etc. ⇒ all nouns using this classifier
Ghi chú: dùng เล่ม sao cho đúng
เล่ม (lêm) là lượng từ cho sách, vở, tạp chí đóng tập: หนังสือสองเล่ม — hai quyển sách; สมุดเล่มนี้ — quyển vở này.
Ít ai biết: เล่ม còn dùng cho một số vật dài, nhọn:
- มีดเล่มหนึ่ง — một con dao.
- เทียนสองเล่ม — hai cây nến.
- เข็มเล่มหนึ่ง — một cây kim.
Khi nói về nội dung thay vì vật thể, dùng เรื่อง: นิยายเรื่องนี้ — cuốn tiểu thuyết này (câu chuyện); หนังสือเล่มนี้หนัก — quyển sách này nặng (vật). Sự khác biệt giống "câu chuyện" và "cuốn sách" trong tiếng Việt.
Câu ở hiệu sách: มีเล่มอื่นไหม — Có quyển khác không? Lượng từ đứng một mình thay cho danh từ khi đã rõ ngữ cảnh — đây là cách nói rất tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
เล่ม nghĩa là gì?
เล่ม (lượng từ) nghĩa là cuốn, quyển.
เล่ม đọc thế nào?
เล่ม đọc là lêm (phiên âm có dấu thanh), RTGS lem; 1 âm tiết: lêm (thanh xuống).