การเลือกปฏิบัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การเลือกปฏิบัติ nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.
Nghĩa của การเลือกปฏิบัติ
Danh từ
- Phân biệt đối xử, kì thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discrimination, prejudice.
Câu hỏi thường gặp
การเลือกปฏิบัติ nghĩa là gì?
การเลือกปฏิบัติ (danh từ) nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.
การเลือกปฏิบัติ đọc thế nào?
การเลือกปฏิบัติ đọc là gaan-lʉ̂ʉak-bpà-dtì-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lueak-pa-ti-bat; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), lʉ̂ʉak (thanh xuống), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp).