TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเลือกปฏิบัติ

gaan-lʉ̂ʉak-bpà-dtì-bàtRTGS kan-lueak-pa-ti-bat /kaːn˧.lɯa̯k̚˥˩.pa˨˩.ti˨˩.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเลือกปฏิบัติ nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.

Nghĩa của การเลือกปฏิบัติ

Danh từ

  1. Phân biệt đối xử, kì thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discrimination, prejudice.

Câu hỏi thường gặp

การเลือกปฏิบัติ nghĩa là gì?

การเลือกปฏิบัติ (danh từ) nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.

การเลือกปฏิบัติ đọc thế nào?

การเลือกปฏิบัติ đọc là gaan-lʉ̂ʉak-bpà-dtì-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lueak-pa-ti-bat; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), lʉ̂ʉak (thanh xuống), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.