เลี่ยง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลี่ยง nghĩa là tránh, né tránh.
Nghĩa của เลี่ยง
Động từ
- Tránh, né tránh. (biên soạn)
Từ ghép có เลี่ยง
- หลีกเลี่ยง — Tránh, tránh xa, né.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to avoid; to evade.
Câu hỏi thường gặp
เลี่ยง nghĩa là gì?
เลี่ยง (động từ) nghĩa là tránh, né tránh.
เลี่ยง đọc thế nào?
เลี่ยง đọc là lîiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS liang; 1 âm tiết: lîiang (thanh xuống).